john jacob astor

john jacob astor

John Jacob Astor examines a bundle of fine furs in his trading post.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - John Jacob Astor tên của một nhà tư bản người Mỹ (sinh raĐức), người đã kiếm được một khối tài sản lớn từ việc buôn bán lông thú. Ông sống từ năm 1763 đến năm 1848.

dụ sử dụng
  • (John Jacob Astor một trong những người giàu nhất trong lịch sử nước Mỹ.)
  • (Khối tài sản của John Jacob Astor chủ yếu đến từ việc buôn bán lông thú.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a John Jacob Astor": được dùng như một thành ngữ để chỉ một người cực kỳ giàu có, đặc biệt trong lĩnh vực kinh doanh.
    • He made so much money from real estate that people started calling him a John Jacob Astor. (Anh ta kiếm được nhiều tiền từ bất động sản đến nỗi mọi người bắt đầu gọi anh ta một John Jacob Astor.)
Biến thể từ gần giống
  • Astoria (danh từ): tên một thành phố ở Oregon, Mỹ, được đặt theo tên của John Jacob Astor.

    • Astoria is a historic city on the Columbia River. (Astoria một thành phố lịch sử trên sông Columbia.)
  • Astor family (danh từ): gia đình Astor, một dòng họ giàu có ảnh hưởng ở Mỹ.

    • The Astor family owned vast amounts of land in New York. (Gia đình Astor sở hữu nhiều vùng đất rộng lớnNew York.)
Từ đồng nghĩa
  • Tycoon: ông trùm, nhà tư bản giàu có.
  • Magnate: nhà tư bản lớn, người quyền lực trong một ngành công nghiệp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "John Jacob Astor".

Thành ngữ liên quan
  • "An Astor": một thành ngữ chỉ người giàu có hoặc người thuộc tầng lớp thượng lưu.
    • She married an Astor, so she never had to work again. ( ấy kết hôn với một người thuộc gia tộc Astor, vậy ấy không bao giờ phải làm việc nữa.)